apple of peru
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây cỏ dại nhiệt đới hàng năm có độc tính cao: "apple of peru" chỉ một loại cây cỏ dại thân thảo, mọc hàng năm ở vùng nhiệt đới, có mùi hôi, hoa hình kèn màu trắng hoặc tím, quả có gai, và rất độc.
- Cây Nam Mỹ có hoa xanh trắng và quả mọng khô: "apple of peru" cũng dùng để chỉ một loại cây thân thảo có nguồn gốc từ Nam Mỹ, nở hoa xanh và trắng, sau đó tạo ra quả có dạng bong bóng bao quanh một quả mọng khô.
Ví dụ sử dụng
- (Cây apple of peru thường được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới và nổi tiếng vì độc tính của nó.)
- (Nông dân cẩn thận loại bỏ cây apple of peru khỏi đồng ruộng vì nó có thể gây hại cho gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be as poisonous as apple of peru": cực kỳ độc hại.
- This chemical is as poisonous as apple of peru. (Hóa chất này cực kỳ độc hại như cây apple of peru.)
"to have the appearance of apple of peru": có hình dạng giống cây apple of peru (thường chỉ quả có gai hoặc hoa hình kèn).
- The plant in the garden has the appearance of apple of peru, but it is harmless. (Cây trong vườn có hình dạng giống cây apple of peru, nhưng nó vô hại.)
Biến thể và từ gần giống
- Apple of Peru (tên khoa học): hoặc (tùy theo cách phân loại).
- Thorn-apple: tên gọi khác của , một loại cây tương tự.
- Devil's trumpet: tên thông dụng khác cho cây apple of peru.
Từ đồng nghĩa
- Jimsonweed: tên gọi phổ biến của ở Bắc Mỹ, có cùng đặc điểm độc hại.
- Stramonium: tên gọi khoa học khác cho loại cây này.
- Poisonous weed: cỏ dại độc hại (mô tả chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
To clear out apple of peru: loại bỏ cây apple of peru khỏi một khu vực.
- The gardener cleared out apple of peru from the vegetable patch. (Người làm vườn đã loại bỏ cây apple of peru khỏi luống rau.)
To identify apple of peru: nhận dạng cây apple of peru.
- Botanists identify apple of peru by its trumpet-shaped flowers and prickly fruits. (Các nhà thực vật học nhận dạng cây apple of peru qua hoa hình kèn và quả có gai.)
Thành ngữ liên quan
- "As dangerous as apple of peru": nguy hiểm như cây apple of peru (thường dùng để chỉ thứ gì đó cực kỳ nguy hiểm).
- That abandoned mine is as dangerous as apple of peru. (Mỏ bỏ hoang đó nguy hiểm như cây apple of peru vậy.)